Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 把

把

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25226

UTF-8: E68A8A

UTF-32: 628A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa2

Định nghĩa tiếng Anh: hold, take; guard; regard as

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0E

Pinyin: bǎ,bà,pá

Tiếng Nhật: ハ ヘ ベ たば つか とる わ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bǎ

Âm thời Đường: *bǎ

Tiếng Việt: bã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tung [ cóng , zōng ]

8CE8, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

bộ [ bù ]

6B65, tổng 7 nét, bộ chỉ 止 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi chân ; 2. bước

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8