Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+7 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24329

UTF-8: E5BC89

UTF-32: 5F09

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: large, powerful, stout, thick

Tiếng Nhật: ソウ ジョウ さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): JOU SOU ZOU

Quan Thoại: zàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đào [ táo ]

9003, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: bỏ trốn

Quảng Cáo

mật mía