Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: củng ⼶(+7 nét) (chắp tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 24329
UTF-8: E5BC89
UTF-32: 5F09
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: zong6
Định nghĩa tiếng Anh: large, powerful, stout, thick
Tiếng Nhật: ソウ ジョウ さかん
Tiếng Nhật (Kun): SAKAN
Tiếng Nhật (On): JOU SOU ZOU
Quan Thoại: zàng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC