Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 弎 - tam | 弎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+3 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24334

UTF-8: E5BC8E

UTF-32: 5F0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: three

Tiếng Nhật: サン みっつ

Tiếng Nhật (Kun): MI MIITSU MIITTSU

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: sān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

撮鹽入火
toát diêm nhập hoả

Xem thêm:

tịch [ pì , tī ]

9DFF, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiǎn , jiàn ]

9593, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng không gian; 1. kẽ hở, lỗ hổng ; 2. chia rẽ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng