Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬏 - thu | 鬏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+9 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39695

UTF-8: E9AC8F

UTF-32: 9B0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: a coiffure on top of the head

Pinyin: jiū

Quan Thoại: jiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

59C3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

sanh, sinh [ shēng ]

751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 (+0 nét)

Nghĩa: 1. sinh đẻ ; 2. sống

Xem thêm:

giá [ jià ]

7A3C, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: cấy lúa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng