Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+3 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24336

UTF-8: E5BC90

UTF-32: 5F10

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: number two

Tiếng Nhật: ふたつ すけ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): NI JI

Quan Thoại: èr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A53, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

uy [ wǎi , wēi ]

5D34, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

sang [ chuāng ]

7621, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: bị thương

Quảng Cáo

sửa chữa nhà