Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弐

弐

Thông tin ký tự

Bộ: dặc ⼷(+3 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24336

UTF-8: E5BC90

UTF-32: 5F10

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: number two

Tiếng Nhật: ニ ジ ふたつ すけ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): NI JI

Quan Thoại: èr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoán, đoạn [ duàn ]

65AD, tổng 11 nét, bộ cân 斤 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phán đoán ; 2. quyết đoán; 1. đứt ; 2. cắt đứt

Xem thêm:

bào [ páo ]

5486, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gầm thét, gầm gừ

Xem thêm:

收據
thu cứ

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh