Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弑

弑

Thông tin ký tự

Bộ: dặc ⼷(+9 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24337

UTF-8: E5BC91

UTF-32: 5F11

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si3

Định nghĩa tiếng Anh: to kill one’s superior

Tiếng Hàn (Hangul): 시:0

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シ シイ しいする

Tiếng Nhật (Kun): SHIISURU KOROSU

Tiếng Nhật (On): SHI SHII

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Tiếng Việt: thí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toà, toả [ cuò ]

92BC, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giũa ; 2. giũa ; 3. cái vạc lớn

Xem thêm:

[ ]

7A2A, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Quảng Cáo

sắn dây