Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 弑 - thí | 弑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+9 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24337

UTF-8: E5BC91

UTF-32: 5F11

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si3

Định nghĩa tiếng Anh: to kill one’s superior

Tiếng Hàn (Hangul): :0

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シイ しいする

Tiếng Nhật (Kun): SHIISURU KOROSU

Tiếng Nhật (On): SHI SHII

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Tiếng Việt: thí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

[ ]

5ACA, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

bãi [ bà ]

7308, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

賓禮
tân lễ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10