Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25426

UTF-8: E68D92

UTF-32: 6352

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: shù,sōu,sǒng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ショ ショク ソク ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU AGERU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SO SU SHOKU SOKU

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

三峽
tam hạp

Xem thêm:

tiên [ biān ]

9BFE, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

kế, kết [ jì , jiē , jié ]

7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thắt nút ; 2. kết, bó ; 3. liên kết ; 4. kết hợp ; 5. ra quả, kết quả

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng