Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 引咎

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

男人
nam nhân

Xem thêm:

[ ]

6744, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

yêu, ước [ yāo , yuē ]

7EA6, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thắt, bó ; 2. đại lược, chừng, khoảng ; 3. giao ước, ước hẹn

Quảng Cáo

người êđê