Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+3 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24347

UTF-8: E5BC9B

UTF-32: 5F1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: loosen, relax, unstring a bow

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chí

Tiếng Nhật: ゆるむ

Tiếng Nhật (Kun): YURUMU

Tiếng Nhật (On): SHI CHI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

soát, toán, toản, tuyến, tuyển [ suàn , xuǎn , xuàn ]

9078, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

雙刀
song đao

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng