Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24354

UTF-8: E5BCA2

UTF-32: 5F22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: bow case; scabbard; sheathe

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: トウ ゆみぶくろ

Tiếng Nhật (Kun): YUMIBUKURO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

7021, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: trơn tuột

Xem thêm:

cổ, khổ [ ]

7614, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh