Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弩

弩

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24361

UTF-8: E5BCA9

UTF-32: 5F29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: cross-bow, bow; downward stroke

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0N

Pinyin: nǔ

Tiếng Nhật: ド ヌ いしゆみ おおゆみ

Tiếng Nhật (Kun): ISHUMI

Tiếng Nhật (On): DO

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại: nǔ

Tiếng Việt: nỏ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sư [ shī ]

5E2B, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đông đúc ; 2. sư (gồm 2500 lính) ; 3. thầy giáo ; 4. sư sãi

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt