Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弮

弮

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+6 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24366

UTF-8: E5BCAE

UTF-32: 5F2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: a crossbow which discharged several bolts in succession

Pinyin: quān,juàn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): ISHIYUMI MAGARU MAKI

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: quān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng