Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫛 - trất | 櫛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27355

UTF-8: E6AB9B

UTF-32: 6ADB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: comb out; weed out, eliminate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ くし くしけずる

Tiếng Nhật (Kun): KUSHI KUSHIKEZURU

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CUL

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: jrit

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

眼光
nhãn quang

Xem thêm:

步法
bộ pháp

Xem thêm:

san [ shān ]

522A, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: lọc bỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram