Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弾

弾

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+9 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24382

UTF-8: E5BCBE

UTF-32: 5F3E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 彈) a pellet, bullet, shot, shell

Tiếng Nhật: ダン タン ひく はずむ たま ただす はじく

Tiếng Nhật (Kun): TAMA HAZUMU HIKU

Tiếng Nhật (On): DAN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: dàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ ]

7031, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi