Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31789

UTF-8: E7B0AD

UTF-32: 7C2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai6

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: セイ ゼイ

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưu, khưu, quy, quân [ guī , jūn , qiū ]

9F9C, tổng 16 nét, bộ quy 龜 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: khưu từ 茲,兹); con rùa

Xem thêm:

yêm, yểm [ yǎn ]

9EE4, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: màu đen hơi xanh, màu xanh đen

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng