Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+0 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24401

UTF-8: E5BD91

UTF-32: 5F51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: snout; Kangxi radical 58

Tiếng Nhật: ケイ けいがしら

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

含冤
hàm oan

Xem thêm:

[ ]

576D, tổng nét, bộ

Xem thêm:

thân, tín [ shēn , xìn ]

4FE1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tin tưởng, tin theo ; 2. lòng tin, đức tin

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình