Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+0 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24401

UTF-8: E5BD91

UTF-32: 5F51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: snout; Kangxi radical 58

Tiếng Nhật: ケイ けいがしら

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

6E30, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: mây nổi lên, mây đùn; ngập chìm

Xem thêm:

河流
hà lưu

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ