Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+13 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24412

UTF-8: E5BD9C

UTF-32: 5F5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: Yi (nationality); tripod, wine vessel; rule

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hổ [ hǔ , hù ]

864E, tổng 8 nét, bộ hô 虍 (+2 nét)

Nghĩa: con hổ

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ ]

5A30, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp