Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虎

虎

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+2 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34382

UTF-8: E8998E

UTF-32: 864E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: tiger; brave, fierce; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0E

Pinyin: hǔ,hù

Tiếng Nhật: コ ク とら

Tiếng Nhật (Kun): TORA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hǔ

Âm thời Đường: *xǒ

Tiếng Việt: hổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyên, tuyển [ xuàn ]

6E32, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

hầu, hậu [ hóu , hòu ]

4FAF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tước Hầu

Quảng Cáo

dân tộc ê đê