Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彠

彠

Thông tin ký tự

Bộ: kệ ⼹(+23 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 24416

UTF-8: E5BDA0

UTF-32: 5F60

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: scale, standard

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): KUWAKU WAKU KAKU KYAKU YAKU

Quan Thoại: yuē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi, phôi [ pēi ]

5478, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

5F07, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: che chở

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng