Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+23 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 24416

UTF-8: E5BDA0

UTF-32: 5F60

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: scale, standard

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): KUWAKU WAKU KAKU KYAKU YAKU

Quan Thoại: yuē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng