Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+0 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24417

UTF-8: E5BDA1

UTF-32: 5F61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: hair; Kangxi radical 59

Pinyin: shān,xiǎn

Tiếng Nhật: サン セン さんづくり

Tiếng Nhật (Kun): KAMI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hu, húc [ xū ]

65F4, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

bưu [ biāo ]

5F6A, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét), hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vằn con hổ ; 2. con hổ con

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

605D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: quên bẵng đi

Quảng Cáo

sửa chữa nhà