Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黮 - thảm | thản | trẩm | đạm | đảm | 黮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+9 nét) (màu đen)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40686

UTF-8: E9BBAE

UTF-32: 9EEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Định nghĩa tiếng Anh: black, dark; unclear; private

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǎn,tàn,zhèn,shèn

Tiếng Nhật: タン トン ドン デン チン ジン セン ゼン くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): TAN DON DAN CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

doãn, duẫn [ yǐn ]

5C39, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét), thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ngôi thứ hai ; 2. lôi cuốn; viên quan, chức trưởng, tên chùm

Xem thêm:

謀反
mưu phản

Xem thêm:

khấu [ ]

8532, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai