Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+9 nét) (màu đen)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40686

UTF-8: E9BBAE

UTF-32: 9EEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Định nghĩa tiếng Anh: black, dark; unclear; private

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǎn,tàn,zhèn,shèn

Tiếng Nhật: タン トン ドン デン チン ジン セン ゼン くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): TAN DON DAN CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bác [ bó ]

9548, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông to ; 2. cái bướm (một loại cuốc)

Xem thêm:

hiệp [ ]

6136, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng