
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 27005
UTF-8: E6A5BD
UTF-32: 697D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn trung tức sự - (山中即事) | Nguyễn Du