Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+11 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24431

UTF-8: E5BDAF

UTF-32: 5F6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Pinyin: piāo,piào,miǎo

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ

Tiếng Nhật (On): HEU BEU

Quan Thoại: piāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

9B4D, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魎,魉,蜽)

Xem thêm:

[ bò ]

8B52, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng