Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魍

魍

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+8 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39757

UTF-8: E9AD8D

UTF-32: 9B4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: demons, mountain spirits

Tiếng Hàn (Hangul): 망:1N

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wǎng

Âm thời Đường: miɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bi, tỳ [ pí ]

8731, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: một loài nhện

Xem thêm:

dụ [ tǒu , yù ]

8AED, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỉ bảo, hiểu dụ ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

ede