Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彲

彲

Thông tin ký tự

Bộ: sam ⼺(+19 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24434

UTF-8: E5BDB2

UTF-32: 5F72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: yellow dragon

Tiếng Nhật: チ みずち

Tiếng Nhật (Kun): MIZUCHI

Tiếng Nhật (On): CHI

Quan Thoại: chī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5AE4, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kỳ [ jī , qī , qí ]

671F, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thời kỳ, lúc ; 2. hẹn

Quảng Cáo

bánh ram