Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+4 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24442

UTF-8: E5BDBA

UTF-32: 5F7A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Pinyin: wáng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): ISOGIYUKU

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: wáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sản [ chǎn ]

4EA7, tổng 6 nét, bộ đầu 亠 (+4 nét), lập 立 (+1 nét)

Nghĩa: sinh đẻ

Xem thêm:

豨薟
hy thiêm

Xem thêm:

nghiêm [ yán ]

53B3, tổng 16 nét, bộ hán 厂 (+14 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt