Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彺 - | 彺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+4 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24442

UTF-8: E5BDBA

UTF-32: 5F7A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Pinyin: wáng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): ISOGIYUKU

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: wáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

canh [ gēng ]

8015, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: cày ruộng

Xem thêm:

妖物
yêu vật

Xem thêm:

đỗi, truỵ [ ]

8B75, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm