Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24454

UTF-8: E5BE86

UTF-32: 5F86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khôi [ huī ]

8A7C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: đùa cợt, trêu đùa

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Xem thêm:

寒家
hàn gia

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng