Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徉 - dương | 徉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24457

UTF-8: E5BE89

UTF-32: 5F89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: wonder, rove, stray; hesitating

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ たちもとおる

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sáo, sóc [ ]

928F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

9958, tổng 21 nét, bộ thực 食 (+13 nét)

Nghĩa: cháo đặc

Xem thêm:

所長
sở trường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên