Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+1 nét) (gió)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39099

UTF-8: E9A2BB

UTF-32: 98BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: floating in air, drifting with wind

Pinyin: yáo,yào

Tiếng Nhật: ヨウ はやて

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Âm thời Đường: iɛu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C86, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

ty, tư, từ [ cī , cí , zī ]

5179, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ích, thêm ; 2. ấy, đó, này, đây, nay, như thế ; 3. chiếu ; 4. năm, mùa; (xem: khưu từ 茲,兹)

Xem thêm:

miết, miệt [ miè ]

61F1, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp