Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24458

UTF-8: E5BE8A

UTF-32: 5F8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: linger, walk to and fro, hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huí,huái

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huái

Âm thời Đường: *huəi

Tiếng Việt: hồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích [ cì ]

83BF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

chuân [ zhūn ]

8860, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng