Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徐步

Truy vấn có trong các tài liệu:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mán ]

86EE, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thô lỗ, ngang ngạnh ; 2. rất, lắm

Xem thêm:

風佰
phong bá

Xem thêm:

toản [ ]

5127, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng