Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徝 - trắc | 徝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24477

UTF-8: E5BE9D

UTF-32: 5F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チョク チキ

Tiếng Nhật (Kun): HODOKOSU NOBORU

Tiếng Nhật (On): CHI CHOKU CHIKI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lân [ lín ]

77B5, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chăm chú nhìn ; 2. nhãn cầu, tròng mắt

Xem thêm:

[ ]

5056, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

補過
bổ quá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt