Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徠

徠

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24480

UTF-8: E5BEA0

UTF-32: 5FA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: induce, encourage to come

Tiếng Hàn (Hangul): 래:0N

Pinyin: lái,lài

Tiếng Nhật: ライ きたる

Tiếng Nhật (Kun): KURU TSUKU KAERU

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LAY

Quan Thoại: lái

Tiếng Việt: lại

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

柔和
nhu hoà

Xem thêm:

tình [ ]

7520, tổng 9 nét, bộ sinh 生 (+4 nét)

Xem thêm:

hán, hãn, nhiễn, nạn [ hàn ]

71AF, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: hơ lửa, sấy

Quảng Cáo

tháo lắp tủ