Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32257

UTF-8: E7B881

UTF-32: 7E01

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: hem

Tiếng Nhật: エン タン ふち えにし へり ゆかり よる

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI HERI YORU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN TAN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hanh, tỉnh [ xǐng ]

64E4, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: hỉ mũi, xỉ mũi, xì mũi

Xem thêm:

thế [ ]

7B39, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê