Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37396

UTF-8: E98894

UTF-32: 9214

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau1

Định nghĩa tiếng Anh: paper money, bank notes; copy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chāo,chǎo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMITORU KASUMERU UTSUSU

Tiếng Nhật (On): SHOU BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

từ [ xú ]

5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. từ từ, chầm chậm ; 2. đi thong thả

Xem thêm:

nghĩa [ yì ]

7FA9, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: nghĩa khí

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng