Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+12 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24502

UTF-8: E5BEB6

UTF-32: 5FB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: bié

Tiếng Nhật: ヘツ ベチ

Quan Thoại: bié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tứ [ ]

602C, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

đích [ dì ]

7393, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: đích lịch 瓅)

Xem thêm:

tề [ qí ]

8110, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rốn, cuống rốn ; 2. yếm con cua

Quảng Cáo

blog tử vi