Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+12 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24505

UTF-8: E5BEB9

UTF-32: 5FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: penetrate, pervade; penetrating

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ デチ とおす

Tiếng Nhật (Kun): TOORU

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chè

Âm thời Đường: djhiɛt tjiɛt

Tiếng Việt: triệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sinh [ ]

924E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2