Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+17 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24512

UTF-8: E5BF80

UTF-32: 5FC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: to stroll; to ramble

Pinyin: xiāng,rǎng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ジョウ ニョウ

Quan Thoại: xiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jí ]

5EB4, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

6EAB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nhắc lại, xem lại ; 2. ấm áp

Xem thêm:

minh, ô [ míng , wū ]

9CF4, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: hót (chim), gáy (gà)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng