Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+18 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 24514

UTF-8: E5BF82

UTF-32: 5FC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ ]

8068, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Xem thêm:

nhoa, noa [ nuó , nuò , ruó ]

633C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: vò nát

Xem thêm:

phỉ [ fēi , fěi ]

532A, tổng 10 nét, bộ phương 匚 (+8 nét)

Nghĩa: 1. không phải ; 2. phỉ, giặc, cướp

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng