Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+18 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 24514

UTF-8: E5BF82

UTF-32: 5FC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chúng, đống [ dòng , zhòng ]

6E69, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nước sữa ; 2. tiếng trống thùng thùng

Xem thêm:

[ l , lǔ ]

8938, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lam lũ 褸,褛)

Quảng Cáo

trạng quỳnh