Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匪

匪

Thông tin ký tự

Bộ: phương ⼕(+8 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21290

UTF-8: E58CAA

UTF-32: 532A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: bandits, robbers, gangsters

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Pinyin: fěi,fēi,fēn

Tiếng Nhật: ヒ フン

Tiếng Nhật (Kun): HAKO KATAMI ARAZU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI PWUN

Quan Thoại: fěi

Âm thời Đường: piə̌i

Tiếng Việt: phỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ lán ]

9611, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sắp hết, sắp tàn ; 2. lẻn ra ngoài

Xem thêm:

hàng, hạnh [ háng ]

7D4E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: khâu lược

Xem thêm:

[ ]

9385, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng