Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+8 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21290

UTF-8: E58CAA

UTF-32: 532A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: bandits, robbers, gangsters

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fěi,fēi,fēn

Tiếng Nhật: フン

Tiếng Nhật (Kun): HAKO KATAMI ARAZU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI PWUN

Quan Thoại: fěi

Âm thời Đường: piə̌i

Tiếng Việt: phỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiểu, nghiêu, tê, tễ [ jī , jiǎo , qiāo ]

8DFB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

cửa kính quận 12