Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25404

UTF-8: E68CBC

UTF-32: 633C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no4

Định nghĩa tiếng Anh: rub, stroke with hands; crumple

Pinyin: ruó,suī,luò,ruá

Tiếng Nhật: ズイ ダイ スイ サイ おさえる おす

Tiếng Nhật (Kun): OTOSU

Tiếng Nhật (On): DA NA DAI NAI

Quan Thoại: ruá

Tiếng Việt: nhôi noa noi nôi nối nổi nỗi nuôi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thận [ shèn ]

814E, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: quả thận

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

63CF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: phỏng vẽ, miêu tả

Xem thêm:

manh [ máng , méng ]

6C13, tổng 8 nét, bộ thị 氏 (+4 nét)

Nghĩa: dân thường

Quảng Cáo

san day