Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 心裏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tường [ ]

7F8F, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng , wǎng ]

7687, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ông vua ; 2. to lớn

Xem thêm:

chước, kiểu [ hé , jiǎo , jiào , zhuó ]

7E73, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: tên buộc sợi

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng