Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20652

UTF-8: E582AC

UTF-32: 50AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: press, urge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cuī

Tiếng Nhật: サイ スイ もよおす うながす

Tiếng Nhật (Kun): MOYOOSU UNAGASU MOYOOSHI

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY

Quan Thoại: cuī

Âm thời Đường: *tsuəi tsuəi

Tiếng Việt: thòi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6FD7, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

cung [ ]

9F8F, tổng 20 nét, bộ long 龍 (+4 nét)

Quảng Cáo

gường tủ