Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24532

UTF-8: E5BF94

UTF-32: 5FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キツ コツ ギツ コチ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KITSU KOCHI GITSU GOCHI KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

丫環
nha hoàn

Xem thêm:

齊居
tề cư

Xem thêm:

kí, ký [ jì , xì ]

588D, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sơn quét ; 2. lấy ; 3. nghỉ ngơi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2