Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26981

UTF-8: E6A5A5

UTF-32: 6965

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: a last for making shoes; to turn on a lathe

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xuàn,yuán

Tiếng Nhật: カン エン オン ケン

Tiếng Nhật (Kun): KATA

Tiếng Nhật (On): KEN KAN EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cai [ gāi ]

7974, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Xem thêm:

襲虛
tập hư

Xem thêm:

liễu, liệu, lục [ lǎo , liǎo , liǔ , lù ]

84FC, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: rau đắng (làm đồ gia vị); cao lớn, tốt um (cây)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8