Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24541

UTF-8: E5BF9D

UTF-32: 5FDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim2

Định nghĩa tiếng Anh: disgraced; ashamed; self-deprecating

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン かたじけない

Tiếng Nhật (Kun): KATAJIKENA

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: tiǎn

Âm thời Đường: těm

Tiếng Việt: thỏm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cản [ gǎn ]

8D95, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 (+7 nét)

Nghĩa: đuổi theo

Quảng Cáo

từ điển việt việt