
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 24541
UTF-8: E5BF9D
UTF-32: 5FDD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tim2
Định nghĩa tiếng Anh: disgraced; ashamed; self-deprecating
Pinyin: tiǎn
Tiếng Nhật (Kun): KATAJIKENA
Tiếng Nhật (On): TEN
Tiếng Hàn (Latinh): CHEM
Quan Thoại: tiǎn
Âm thời Đường: těm
Tiếng Việt: thỏm
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.