Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 忦 - kiết | 忦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24550

UTF-8: E5BFA6

UTF-32: 5FE6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Pinyin: jiá

Tiếng Nhật: ガイ カイ ケチ ガツ カツ ゲチ

Quan Thoại: jiá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

固然
cố nhiên

Xem thêm:

[ ]

8A09, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

trù [ chú ]

6AC9, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cái tủ, cái rương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng