Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+7 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26363

UTF-8: E69BBB

UTF-32: 66FB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Tiếng Nhật: ショウ のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quất [ jú ]

6A58, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây quít, cây quất

Xem thêm:

優於
ưu ư

Xem thêm:

hội [ kuì ]

6BA8, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 (+12 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè