Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懈怠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhâm [ rèn ]

59D9, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: có mang, có bầu

Xem thêm:

sáp [ sè , shà ]

6B70, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rít, ráp, sáp, không trơn tru ; 2. chát sít

Quảng Cáo

cửa nhôm kính