Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24556

UTF-8: E5BFAC

UTF-32: 5FEC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Pinyin: ,shū

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): ARAKAJIME YASUNZURU

Tiếng Nhật (On): YO SHO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thụ [ shù ]

7AEA, tổng 13 nét, bộ lập 立 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dựng đứng, chiều dọc ; 2. nét dọc

Xem thêm:

thất [ 9ī , pī ]

9D04, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Xem thêm:

bạc [ bó ]

7921, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: (xzm: bàn bạc 礡)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng